[shēng yán]
thanh ngôn
他声言不达目的,决不罢休
tā shēng yán bù dá mù dì , jué bú bà xiū
Anh ta tuyên bố không đạt mục đích thì quyết không dừng lại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.