[xuān bù]
tuyên bố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宣布破产xuān bù pò chǎn
tuyên bố phá sản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.