[shuǎi]
suý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
甩上shuǎi shàng
suý thượng
đập; hất lên; văng lên
甩干shuǎi gān
loại bỏ nước thừa bằng cách quay; cho vào chế độ vắt; vắt khô
甩动shuǎi dòng
suý động
lắc; vung tay; quất
甩货shuǎi huò
suý hoá
Bán hạ giá để bán nhanh hàng hóa
甩腔shuǎi qiāng
suý khoang
Kéo dài giọng
甩客shuǎi kè
suý khách
Không dừng đón khách; bỏ khách giữa đường
甩钟shuǎi zhōng
suý chung
cốc lắc xí ngầu
甩锅shuǎi guō
suý oa
chuyển trách nhiệm; đổ lỗi
甩尾shuǎi wěi
suý vĩ
drift
甩手shuǎi shǒu
suý thủ
vung tay; rửa tay gác kiếm
甩掉shuǎi diào
suý điệu
vứt bỏ; từ bỏ; rũ bỏ
甩卖shuǎi mài
suý mại
giảm giá hàng hóa; bán rẻ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.