[shuǎi shǒu]
suý thủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
甩手顿脚shuǎi shǒu dùn jiǎo
suý thủ đốn cước
vung tay và dậm chân
甩手掌柜shuǎi shǒu zhǎng guì
suý thủ chưởng quỹ
nghĩa đen: ông chủ tiệm vung tay; nghĩa bóng: người chỉ đạo người khác làm nhưng bản thân không làm gì
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.