[lūn]
luân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抡元lūn yuán
luân nguyên
đoạt giải cao nhất; đứng đầu bảng xếp hạng kỳ thi
胡抡hú lūn
hồ luân
hành động thiếu suy nghĩ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.