[qì xiè]
khí giới
体育器械医疗器械
tǐ yù qì xiè yī liáo qì xiè
Dụng cụ thể thao, thiết bị y tế
器械体操qì xiè tǐ cāo
khí giới thể thao
Thể dục dùng dụng cụ
医疗器械yī liáo qì xiè
y liệu khí giới
thiết bị y tế