[yí qì]
nghi khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
仪器表yí qì biǎo
nghi khí biểu
đồng hồ đo
德州仪器dé zhōu yí qì
đức châu nghi khí
Texas Instruments
精密仪器jīng mì yí qì
tinh mật nghi khí
dụng cụ chính xác
光学仪器guāng xué yí qì
quang học nghi khí
dụng cụ quang học