生物污染 (shēng wù wū rǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
生物污染【生物汙染】
[shēng wù wū rǎn]
sinh vật ô nhiễm
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Sự ô nhiễm do các sinh vật có hại như ký sinh trùng, vi khuẩn, virus gây ra cho không khí, nguồn nước, đất đai, thực phẩm, chủ yếu do nước thải bệnh viện, nước thải chế biến thịt, thực phẩm, không khí ô nhiễm,... gây ra.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.