生物人侵 (shēng wù rén qīn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
生物人侵
[shēng wù rén qīn]
sinh vật nhân xâm
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Hiện tượng một loài sinh vật từ nơi khác đến tự nhiên hoặc do con người đưa vào sinh sống hoang dã, gây hại cho hệ sinh thái địa phương. Còn gọi là xâm nhập loài ngoại lai.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.