[wǎ fǔ léi míng]
ngoã phủ lôi minh
“黄钟毁弃,瓦釜雷鸣。”瓦釜:用黏土烧制的锅)
“ huáng zhōng huǐ qì , wǎ fǔ léi míng 。” wǎ fǔ : yòng nián tǔ shāo zhì de guō )
“Chuông vàng bị bỏ đi, vạc đất kêu như sấm.” Vạc đất: nồi nung bằng đất sét)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.