[nǎo]
não
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瑙鲁nǎo lǔ
não lỗ
Nauru, quốc đảo ở tây nam Thái Bình Dương
玛瑙mǎ nǎo
mã não
đá carnelian; mã não
多瑙duō nǎo
đa não
sông Danube
玛瑙贝mǎ nǎo bèi
mã não bối
ốc tiền
绿玛瑙lǜ mǎ nǎo
lục mã não
khoáng vật chrysoprase
缟玛瑙gǎo mǎ nǎo
cảo mã não
mã não sọc; mã não trắng
红玛瑙hóng mǎ nǎo
hồng mã não
mã não đỏ
马瑙斯mǎ nǎo sī
mã não tư
Thành phố Manaus
多瑙河duō nǎo hé
đa não hà
sông Danube
缠丝玛瑙chán sī mǎ nǎo
triền tơ mã não
mã não xoắn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.