[mǎ nǎo]
mã não
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
玛瑙贝mǎ nǎo bèi
mã não bối
ốc tiền
绿玛瑙lǜ mǎ nǎo
lục mã não
khoáng vật chrysoprase
缟玛瑙gǎo mǎ nǎo
cảo mã não
mã não sọc; mã não trắng
红玛瑙hóng mǎ nǎo
hồng mã não
mã não đỏ
缠丝玛瑙chán sī mǎ nǎo
triền tơ mã não
mã não xoắn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.