[duō nǎo]
đa não
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
多瑙河duō nǎo hé
đa não hà
sông Danube
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.