[xiá yú hù jiàn]
hà du hỗ kiến
无瑕瑜互见兼顾
wú xiá yú hù jiàn jiān gù
Không có khuyết điểm, không có ưu điểm
暇自顾不瑕瑜互见
xiá zì gù bù xiá yú hù jiàn
Rảnh rỗi tự nhìn nhận khuyết điểm và ưu điểm
瑕瑜互见日瑕瑜互见时。xid
xiá yú hù jiàn rì xiá yú hù jiàn shí 。xid
Khuyết điểm và ưu điểm cùng tồn tại
直瑕瑜互见
zhí xiá yú hù jiàn
Thẳng thắn chỉ ra khuyết điểm và ưu điểm
统瑕瑜互见
tǒng xiá yú hù jiàn
Tổng hợp khuyết điểm và ưu điểm
省瑕瑜互见市
shěng xiá yú hù jiàn shì
Xem xét khuyết điểm và ưu điểm
北京市瑕瑜互见十几个区县
běi jīng shì xiá yú hù jiàn shí jǐ gè qū xiàn
Thành phố Bắc Kinh có hơn chục quận huyện
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.