[xiá]
hà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瑕玷xiá diàn
hà điếm
vết nhơ; khuyết điểm
瑕疵xiá cī
hà tỳ
vết nhơ; khuyết điểm; thiếu sót
瑕瑜互见xiá yú hù jiàn
hà du hỗ kiến
Ưu điểm và khuyết điểm cùng tồn tại;
瑕不掩瑜xiá bù yǎn yú
hà bất yểm du
nghĩa đen: vết nhỏ không che mờ độ sáng của ngọc; điểm tốt nhiều hơn điểm xấu
疵瑕cī xiá
tỳ hà
Tì vết; khuyết điểm
无瑕wú xiá
vô hà
hoàn mỹ; hoàn hảo
涤瑕dí xiá
địch hà
tẩy sạch vết bẩn
遮瑕膏zhē xiá gāo
già hà cao
kem che khuyết điểm
洁净无瑕jié jìng wú xiá
khiết tịnh vô hà
sạch sẽ không tì vết
完美无瑕wán měi wú xiá
hoàn mỹ vô hà
hoàn mỹ; vô tì vết; hoàn hảo
白璧微瑕bái bì wēi xiá
bạch bích vi hà
một chút tì vết
白璧无瑕bái bì wú xiá
bạch bích vô hà
liêm khiết không tì vết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.