[lín]
lâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
琳琅lín láng
lâm lang
những viên ngọc lấp lánh
琳琅满目lín láng mǎn mù
lâm lang mãn mục
ngọc ngà châu báu làm say đắm mắt nhìn; nghĩa bóng: một dàn trưng bày rực rỡ
罗琳luó lín
la lâm
Rowling; Joanne Kathleen Rowling, tác giả loạt tiểu thuyết Harry Potter
玛德琳mǎ dé lín
mã đức lâm
Madeleine
陈仲琳chén zhòng lín
trần trọng lâm
Trần Trọng Lâm, hay Từ Trọng Lâm 許仲琳|许仲琳[Xu3 Zhong4lin2], tiểu thuyết gia thời Minh, được cho là tác giả của tiểu thuyết thần thoại Phong Thần Diễn Nghĩa 封神演義|封神演义[Feng1shen2 Yan3yi4], cùng với Lục Tây Tinh 陸西星|陆西星[Lu4 Xi1xing1]
杨丞琳yáng chéng lín
dương thừa lâm
Dương Thừa Lâm, nghệ sĩ Đài Loan
关之琳guān zhī lín
quan chi lâm
Rosamund Kwan, nữ diễn viên Hồng Kông
许仲琳xǔ zhòng lín
hứa trọng lâm
Hứa Trọng Lâm hoặc Trần Trọng Lâm 陳仲琳|陈仲琳[Chen2 Zhong4 lin2], tiểu thuyết gia thời Minh, được coi là đồng tác giả tiểu thuyết huyền ảo Phong Thần Diễn Nghĩa 封神演義|封神演义[Feng1 shen2 Yan3 yi4], cùng với Lục Tây Tinh 陸西星|陆西星[Lu4 Xi1 xing1]
凯瑟琳kǎi sè lín
khải sắt lâm
Catherine; Katherine
埃琳娜āi lín nà
ai lâm na
Elena
杰奎琳jié kuí lín
kiệt khuê lâm
Jacqueline
满目琳琅mǎn mù lín láng
mãn mục lâm lang
ngập tràn trong mắt những viên ngọc lấp lánh; một tác phẩm văn học hoặc người có tài năng xuất chúng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.