[càn]
xán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
璨玉càn yù
xán ngọc
ngọc sáng
璨璨càn càn
xán xán
rất sáng
璨美càn měi
xán mỹ
rực rỡ
璀璨cuǐ càn
thôi xán
sáng rực; rực rỡ
璀璨夺目cuǐ càn duó mù
thôi xán đoạt mục
chói mắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.