[chēn]
sâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
亚琛yà chēn
á sâm
Thành phố Aachen ở Nordrhein-Westfalen, Đức
钱其琛qián qí chēn
tiền kỳ sâm
Tiền Kỳ Thâm, nguyên phó thủ tướng Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.