[kǎi sè lín]
khải sắt lâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
圣凯瑟琳shèng kǎi sè lín
thánh khải sắt lâm
Thánh Catherine
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.