[bān]
ban
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
班会bān huì
ban hội
họp lớp
班主bān zhǔ
ban chủ
trưởng đoàn kịch
班上bān shàng
ban thượng
lớp
班什bān shén
ban thậm
Thành phố Binche
班代bān dài
ban đại
cán bộ lớp; lớp trưởng
班台bān tái
ban đài
bàn làm việc
班吉bān jí
ban cát
Bangui, thủ đô Cộng hòa Trung Phi
班固bān gù
ban cố
Ban Gu, nhà sử học triều Hán Đông, tác giả cuốn Hán thư 漢書|汉书
班基bān jī
ban cơ
Bangui, thủ đô Cộng hòa Trung Phi
班子bān zǐ
ban tử
nhóm tổ chức; đoàn kịch
班导bān dǎo
ban đạo
giáo viên chủ nhiệm; giáo viên phụ trách lớp
班配bān pèi
ban phối
Xứng đôi (cùng nghĩa với 般配)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.