[bān zǐ]
ban tử
领导班子
lǐng dǎo bān zǐ
Ban lãnh đạo
生产班子
shēng chǎn bān zǐ
Đội sản xuất
草台班子cǎo tái bān zǐ
thảo đài ban tử
đoàn kịch nhỏ, trang bị kém, lưu diễn ở các thị trấn và làng mạc nhỏ; nhóm người tạm bợ; tổ chức qua loa