汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
班会 (bān huì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
班会
【班會】
[bān huì]
ban hội
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
họp lớp
Ví dụ
主题班会
zhǔ tí bān huì
Buổi họp lớp chủ đề
Từ ghép
0 từ chứa “班会”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
学校、工厂、部队等以班为单位召开的会
主题~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
班
bān
ban
nhóm người, tổ chức, đơn vị làm việc; lớp học, tập thể học sinh; chuyến, ca, lượt (của phương tiện giao thông hoặc công việc)
会
huì
hội
Gặp gỡ, tụ họp; Có thể, biết cách làm; Dịp, cơ hội