[zhū zǐ]
châu tử
汗珠子
hàn zhū zǐ
Hạt mồ hôi
守用于植物:院子里种了两珠子枣树。b)用于病毒:一珠子病毒
shǒu yòng yú zhí wù : yuàn zi lǐ zhǒng le liǎng zhū zǐ zǎo shù 。b) yòng yú bìng dú : yì zhū zǐ bìng dú
a) Dùng cho thực vật: Trong sân trồng hai cây táo. b) Dùng cho virus: Một hạt virus