[zhēn zhū]
trân châu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
珍珠母zhēn zhū mǔ
trân châu mẫu
xà cừ
珍珠港zhēn zhū gǎng
trân châu cảng
Trân Châu Cảng
珍珠贝zhēn zhū bèi
trân châu bối
Trai có ngọc (như trai ngọc, trai trai)
珍珠岩zhēn zhū yán
trân châu nham
đá trân châu
珍珠奶茶zhēn zhū nǎi chá
trân châu nãi trà
trà sữa trân châu; trà sữa bột lọc; trà sữa bong bóng
赛珍珠sài zhēn zhū
tái trân châu
Pearl S. Buck, nhà văn Mỹ nổi tiếng với các tiểu thuyết về văn hóa châu Á, đoạt giải Pulitzer và Nobel
无价珍珠wú jià zhēn zhū
vô giá trân châu
Ngọc trai vô giá