[míng zhū]
minh châu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
明珠暗投míng zhū àn tóu
minh châu ám đầu
đem ngọc trai ném vào chỗ tối; không được công nhận đúng mức cho tài năng của mình
夜明珠yè míng zhū
dạ minh châu
Ngọc dạ minh; ngọc trai trong truyền thuyết cổ đại có thể phát sáng trong bóng tối
掌上明珠zhǎng shàng míng zhū
chưởng thượng minh châu
nghĩa đen: viên ngọc trong lòng bàn tay; nghĩa bóng: người được yêu thương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.