汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
献媚 (xiàn mèi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
献媚
【獻媚】
[xiàn mèi]
hiến mị
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
lấy lòng
2
nịnh nọt
Ví dụ
献媚取宠
xiàn mèi qǔ chǒng
Nịnh bợ để lấy lòng
Từ ghép
0 từ chứa “献媚”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
买好
趋附
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
为了讨好别人而做出某种姿态或举动
~取宠
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
献
xiàn
hiến
Dâng, tặng (một cách tôn kính); Cống hiến, đóng góp; Biểu diễn, thể hiện (kỹ năng, tài năng)
媚
mèi
mị
Đẹp, quyến rũ, hấp dẫn; Nịnh bợ, chiều theo, làm hài lòng