汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
买好 (mǎi hǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
买好
【買好】
[mǎi hǎo]
mãi hảo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
lấy lòng
Ví dụ
献媚买好
xiàn mèi mǎi hǎo
Nịnh bợ, mua chuộc.
Từ ghép
0 từ chứa “买好”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
献媚
趋附
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(~儿)(言语行动上)故意讨人喜欢
献媚~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
买
mǎi
mãi
mǎi) Dùng tiền để đổi lấy hàng hóa, dịch vụ; mǎi) Dùng tiền hoặc lợi ích để đạt được điều gì đó; mǎi) Chấp nhận, công nhận một điều gì đó
好
hǎo
hảo
Tốt, đẹp, hay, giỏi, chất lượng cao; Thích, yêu thích, có hứng thú; Vừa vặn, đúng lúc, thích hợp