[xiàn]
hiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
献演xiàn yǎn
hiến diễn
Biểu diễn cho khán giả (mang ý kính trọng)
献花xiàn huā
hiến hoa
dâng hoa; đặt hoa
献芹xiàn qín
hiến cần
(Trích Liệt Tử)
献旗xiàn qí
hiến kỳ
Tặng cờ
献技xiàn jì
hiến kỹ
Biểu diễn kỹ nghệ
献丑xiàn chǒu
hiến xú
thể hiện sự kém cỏi về nghệ thuật
献处xiàn chù
hiến xứ
dâng hiến sự trinh tiết
献宝xiàn bǎo
hiến bảo
dâng bảo vật; đưa ra lời khuyên quý giá; phô bày thứ mình trân quý
献礼xiàn lǐ
hiến lễ
dâng tặng vật phẩm; cống hiến; món quà
献祭xiàn jì
hiến tế
dâng hiến tế lễ
献艺xiàn yì
hiến nghệ
Biểu diễn kỹ nghệ
献血xiàn xuè
hiến huyết
hiến máu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.