汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
趋附 (qū fù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
趋附
【趨附】
[qū fù]
xu phụ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
lấy lòng
Ví dụ
趋附权贵
qū fù quán guì
bám víu quyền thế
Từ ghép
0 từ chứa “趋附”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
买好
献媚
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
迎合依附
~权贵
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
趋
qū
xu
Đi nhanh, chạy nhanh; hướng về, tiến tới; Theo đuổi, chạy theo, bắt kịp; Trở nên, dần dần biến đổi
附
fù
phụ
Gắn vào, thêm vào, đính kèm; Gần, kề bên; Phụ thuộc, dựa vào