汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
猥劣 (wěi liè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
猥劣
[wěi liè]
ổi liệt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
hèn hạ
Ví dụ
行为猥劣
xíng wéi wěi liè
Hành vi đê tiện
Từ ghép
0 từ chứa “猥劣”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
卑鄙
泼贱
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉刑卑劣
行为~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
猥
wěi
ổi
Thô tục, không đứng đắn, dâm đãng; Hèn hạ, đáng khinh; Xấu xí, khốn khổ
劣
liè
liệt
Kém, không tốt, chất lượng thấp; Yếu kém, thua kém, bất lợi; Xấu xa, đê tiện, hèn hạ