[bēi bǐ]
ti bỉ
卑鄙无耻
bēi bǐ wú chǐ
bỉ ổi vô liêm sỉ
卑鄙龌龊
bēi bǐ wò chuò
bỉ ổi bẩn thỉu
卑鄙的行径
bēi bǐ de xíng jìng
hành vi bỉ ổi
卑鄙龌龊bēi bǐ wò chuò
ti bỉ ác xúc
đê tiện và đáng khinh; bỉ ổi và ghê tởm