[pō jiàn]
bát tiện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泼贱人pō jiàn rén
bát tiện nhân
con đĩ; lăng loàn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.