[liè]
liệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
劣绅liè shēn
liệt thân
địa chủ ác; địa chủ xấu xa
劣等liè děng
liệt đẳng
chất lượng kém; hạng kém
劣迹liè jì
liệt tích
hồ sơ tồi; lý lịch không tốt
劣品liè pǐn
liệt phẩm
hàng kém phẩm chất
劣势liè shì
liệt thế
thua kém; bất lợi
劣弧liè hú
liệt hồ
cung nhỏ hơn nửa đường tròn
劣汰liè tài
liệt thải
loại bỏ kẻ yếu
劣质liè zhì
liệt chất
kém chất lượng; chất lượng kém
劣马liè mǎ
liệt mã
ngựa kém
劣根性liè gēn xìng
liệt căn tính
tật xấu cố hữu
劣迹斑斑liè jì bān bān
liệt tích ban ban
khét tiếng vì hành vi xấu
窳劣yǔ liè
dũ liệt
(Sách) thô kém; tồi tệ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.