[chāng]
xương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
猖乱chāng luàn
xương loạn
hoang dại và hỗn loạn
猖厉chāng lì
xương lệ
điên cuồng và bạo lực
猖披chāng pī
xương phi
rối bù; hoang dại; không kiềm chế
猖狂chāng kuáng
xương cuồng
hung bạo; giận dữ
猖獗chāng jué
xương quyết
hoành hành; chạy loạn
猖猖狂狂chāng chāng kuáng kuáng
xương xương cuồng cuồng
hoang dại; vội vã và rối bời; liều lĩnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.