[chāng kuáng]
xương cuồng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
猖猖狂狂chāng chāng kuáng kuáng
xương xương cuồng cuồng
hoang dại; vội vã và rối bời; liều lĩnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.