[láng zǐ yě xīn]
lang tử
识破敌人的狼子野心。lang 见730页【闶阆)。阆(閩)剪见 卖16ng.Iang〈书)
shí pò dí rén de láng zǐ yě xīn 。lang jiàn 730 yè 【 kāng láng )。 láng ( mǐn ) jiǎn jiàn mài 16ng.Iang〈 shū )
Nhìn thấu dã tâm sói của kẻ địch
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.