[hěn]
ngận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
狠劲hěn jìn
ngận kình
dồn hết sức; lỗ lực hết mình
狠心hěn xīn
ngận tâm
nhẫn tâm; vô tình; quyết tâm
狠毒hěn dú
ngận độc
độc ác; nham hiểm; tàn nhẫn
狠狠hěn hěn
ngận ngận
quyết liệt; mạnh mẽ; tàn bạo
狠绝hěn jué
ngận tuyệt
tàn nhẫn
狠命hěn mìng
ngận mệnh
dốc hết sức lực
狠巴巴hěn bā bā
ngận ba ba
rất hung dữ
发狠fā hěn
phát ngận
Quyết tâm, bất chấp tất cả; tức giận, nổi nóng
凶狠xiōng hěn
hung ngận
độc ác; tàn nhẫn; hung dữ và hiểm độc
恶狠è hěn
ác ngận
dữ tợn và hung ác
算你狠suàn nǐ hěn
toán nễ ngận
cậu giỏi lắm!; cậu thắng rồi!; cậu ghê thật!
下狠心xià hěn xīn
hạ ngận tâm
quyết tâm; trở nên cứng rắn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.