[hěn xīn]
ngận tâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
下狠心xià hěn xīn
hạ ngận tâm
quyết tâm; trở nên cứng rắn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.