[è hěn]
ác ngận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恶狠狠è hěn hěn
ác ngận ngận
rất dữ tợn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.