[xī shēng]
hy sinh
流血牺牲
liú xuè xī shēng
Chảy máu hy sinh
为国牺牲
wèi guó xī shēng
Hy sinh vì nước
他牺牲在战场上
tā xī shēng zài zhàn chǎng shàng
Anh ấy đã hy sinh trên chiến trường
牺牲休息时间赶修机器
xī shēng xiū xi shí jiān gǎn xiū jī qì
Hy sinh thời gian nghỉ ngơi để gấp rút sửa máy
牺牲品xī shēng pǐn
hy sinh phẩm
nạn nhân hy sinh; người bị xem là không quan trọng; mặt hàng bán lỗ
牺牲打xī shēng dǎ
hy sinh đả
cú đánh hy sinh
牺牲者xī shēng zhě
hy sinh giả
người hy sinh; nạn nhân bị hiến tế; người có thể hy sinh được
牺牲节xī shēng jié
hy sinh tiết
Lễ hiến sinh
英勇牺牲yīng yǒng xī shēng
anh dũng hy sinh
hy sinh anh dũng