[xī]
hy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牺牲xī shēng
hy sinh
hy sinh tính mạng; hy sinh; con vật bị giết để cúng tế
牺惶xī huáng
hy hoàng
Sợ hãi bối rối | Khốn khổ
牺牲品xī shēng pǐn
hy sinh phẩm
nạn nhân hy sinh; người bị xem là không quan trọng; mặt hàng bán lỗ
牺牲打xī shēng dǎ
hy sinh đả
cú đánh hy sinh
牺牲者xī shēng zhě
hy sinh giả
người hy sinh; nạn nhân bị hiến tế; người có thể hy sinh được
牺牲节xī shēng jié
hy sinh tiết
Lễ hiến sinh
庖牺氏páo xī shì
bào hy thị
tên khác của 伏羲[Fu2 Xi1], chồng của 女媧|女娲[Nu:3 wa1]
英勇牺牲yīng yǒng xī shēng
anh dũng hy sinh
hy sinh anh dũng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.