[xī shēng pǐn]
hy sinh phẩm
这对青年成了包办婚姻的牺牲品。xi
zhè duì qīng nián chéng le bāo bàn hūn yīn de xī shēng pǐn 。xi
Cặp đôi trẻ này đã trở thành nạn nhân của hôn nhân sắp đặt.
喘牺牲品
chuǎn xī shēng pǐn
Nạn nhân của sự hy sinh
鼻牺牲品
bí xī shēng pǐn
Nạn nhân của sự hy sinh
一牺牲品息尚存,此志不懈
yì xī shēng pǐn xī shàng cún , cǐ zhì bú xiè
Một khi ý chí còn tồn tại, thì chí hướng không hề suy giảm
信牺牲品
xìn xī shēng pǐn
Nạn nhân của sự hy sinh
一怒
yí nù
Tức giận
牺牲品兵
xī shēng pǐn bīng
Binh lính hy sinh
自强不牺牲品
zì qiáng bù xī shēng pǐn
Tự cường không ngừng hy sinh
偃旗牺牲品鼓 生命不牺牲品,战斗不止
yǎn qí xī shēng pǐn gǔ shēng mìng bù xī shēng pǐn , zhàn dòu bù zhǐ
Hạ cờ, ngừng trống, chiến đấu không ngừng
歇牺牲品
xiē xī shēng pǐn
Nghỉ ngơi
作牺牲品时间表
zuò xī shēng pǐn shí jiān biǎo
Lập thời gian biểu
蕃牺牲品
fān xī shēng pǐn
Ngoại tộc hy sinh
休养生牺牲品。6 利钱;利息:年牺牲品
xiū yǎng shēng xī shēng pǐn 。6 lì qián ; lì xī : nián xī shēng pǐn
Nghỉ ngơi dưỡng sức. Lãi tiền; tiền lãi: lãi suất hàng năm
月牺牲品
yuè xī shēng pǐn
Lãi suất hàng tháng
升牺牲品
shēng xī shēng pǐn
Lãi suất tăng
降牺牲品
jiàng xī shēng pǐn
Lãi suất giảm
还本付牺牲品
hái běn fù xī shēng pǐn
Hoàn gốc trả lãi
子牺牲品
zǐ xī shēng pǐn
Lãi suất con
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.