[juān shēng]
quyên sinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
慷慨捐生kāng kǎi juān shēng
khảng khái quyên sinh
hy sinh cuộc sống một cách hào phóng; hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.