[chě]
xả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扯平chě píng
xả bình
làm cho đều; cân bằng; hoà nhau
扯破chě pò
xả phá
xé rách
扯臊chě sào
xả táo
Nói bậy, nói càn (lời mắng)
扯腿chě tuǐ
xả thối
Kéo chân sau
扯裂chě liè
xả liệt
xé toạc
扯谈chě tán
xả đàm
nói nhảm
扯谎chě huǎng
xả hoang
nói dối
扯远chě yuǎn
xả viễn
lạc đề; phân tâm; đi lệch hướng
扯直chě zhí
xả trực
kéo thẳng; cân bằng
扯住chě zhù
xả trú
nắm chặt
扯淡chě dàn
xả đạm
nói nhảm
扯皮chě pí
xả bì
cãi cọ; cãi vã
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.