[yá huì]
nha tuệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拾人牙慧shí rén yá huì
thập nhân nha tuệ
nhặt lời người khác; biến ý kiến người khác thành của mình; nhại lại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.