[gǔn dòng]
cổn động
滚动发展
gǔn dòng fā zhǎn
phát triển liên tục
资金滚动
zī jīn gǔn dòng
vốn quay vòng
滚动播出
gǔn dòng bō chū
phát sóng liên tục
滚动条gǔn dòng tiáo
cổn động điều
thanh cuộn