[chóng fù]
trùng phức
内容重复这一段的意思跟第二段重复了
nèi róng chóng fù zhè yí duàn de yì sī gēn dì èr duàn chóng fù le
Nội dung lặp lại, đoạn này ý nghĩa giống đoạn thứ hai
他把说过的话又重复了一遍
tā bǎ shuō guò de huà yòu chóng fù le yí biàn
Anh ấy lặp lại lời đã nói
重复法chóng fù fǎ
trùng phức pháp
lặp lại; sao chép; phép điệp
重复节chóng fù jié
trùng phức tiết
đoạn lặp lại
重复性chóng fù xìng
trùng phức tính
lặp đi lặp lại
重复语境chóng fù yǔ jìng
trùng phức ngữ cảnh
ngữ cảnh trùng lặp