汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
牌证 (pái zhèng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
牌证
【牌證】
[pái zhèng]
bài chứng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Giấy phép
2
giấy tờ
Ví dụ
牌证齐全
pái zhèng qí quán
Giấy phép đầy đủ
Từ ghép
0 từ chứa “牌证”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
执照
牌照
特许
证照
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
牌照;证件
~齐全
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
牌
pái
bài
Tấm thẻ, tấm bảng có ghi chữ hoặc hình ảnh; Quân bài, lá bài dùng trong các trò chơi; Thương hiệu, nhãn hiệu sản phẩm
证
zhèng
chứng
Chứng thực, xác nhận tính đúng đắn của sự việc; Bằng chứng, vật hoặc lời nói dùng để chứng minh; Giấy tờ có giá trị chứng nhận