[tè xǔ]
đặc hứa
特许证
tè xǔ zhèng
Giấy phép đặc biệt
非经特许,一般商店不得经销此类商品
fēi jīng tè xǔ , yì bān shāng diàn bù dé jīng xiāo cǐ lèi shāng pǐn
Không có giấy phép đặc biệt, cửa hàng thông thường không được phép kinh doanh loại hàng hóa này
特许权tè xǔ quán
đặc hứa quyền
bằng sáng chế; nhượng quyền; nhượng bộ
特许状tè xǔ zhuàng
đặc hứa trạng
điều lệ
特许经营tè xǔ jīng yíng
đặc hứa kinh doanh
hoạt động nhượng quyền; nhượng quyền thương mại