[pái]
bài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牌局pái jú
bài cục
buổi tụ họp đánh bạc; ván bài, mạt chược, v.v.
牌楼pái lóu
bài lâu
cổng vòm trang trí
牌子pái zi
biển hiệu; thương hiệu; nhãn hiệu
牌证pái zhèng
bài chứng
Giấy phép; giấy tờ
牌九pái jiǔ
bài cửu
pai gow
牌价pái jià
bài giá
giá niêm yết
牌位pái wèi
bài vị
bài vị
牌匾pái biǎn
bài biển
bảng
牌号pái hào
bài hiệu
nhãn hiệu
牌坊pái fāng
bài phường
cổng vòm tưởng niệm
牌型pái xíng
bài hình
tay bài
牌戏pái xì
bài hí
một trò chơi bài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.